Sổ đầu đuôi XSMN ngày 31/01/2016
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Nam 31/01/2016
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 04 ×2 06 09 |
| 1 | 13 14 16 18 19 ×2 |
| 2 | 23 24 26 29 |
| 3 | 31 32 35 36 ×2 38 39 |
| 4 | 40 41 45 46 47 ×2 |
| 5 | 51 52 53 ×3 54 56 57 58 ×2 |
| 6 | 60 67 68 69 |
| 7 | 74 ×3 79 |
| 8 | 80 ×2 88 |
| 9 | 91 92 93 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Kiên Giang G.8
- 01: Tiền Giang G.7
- 02: Kiên Giang G.3
- 04: Đà Lạt G.7, Tiền Giang G.6
- 06: Kiên Giang G.5
- 09: Kiên Giang G.7
- 13: Kiên Giang G.4
- 14: Tiền Giang G.4
- 16: Tiền Giang G.8
- 18: Tiền Giang G.4
- 19: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB
- 23: Đà Lạt G.4
- 24: Đà Lạt ĐB
- 26: Đà Lạt G.4
- 29: Tiền Giang G.6
- 31: Đà Lạt G.4
- 32: Tiền Giang G.6
- 35: Đà Lạt G.4
- 36: Tiền Giang G.4, Tiền Giang G.4
- 38: Kiên Giang G.6
- 39: Tiền Giang G.4
- 40: Đà Lạt G.3
- 41: Đà Lạt G.1
- 45: Đà Lạt G.6
- 46: Tiền Giang G.4
- 47: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6
- 51: Đà Lạt G.6
- 52: Đà Lạt G.4
- 53: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.6, Tiền Giang G.4
- 54: Đà Lạt G.5
- 56: Tiền Giang G.5
- 57: Kiên Giang G.3
- 58: Đà Lạt G.3, Tiền Giang G.3
- 60: Kiên Giang G.1
- 67: Tiền Giang G.2
- 68: Kiên Giang G.4
- 69: Kiên Giang G.4
- 74: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.1, Tiền Giang G.3
- 79: Tiền Giang ĐB
- 80: Đà Lạt G.2, Kiên Giang G.4
- 88: Đà Lạt G.4
- 91: Kiên Giang G.4
- 92: Đà Lạt G.6
- 93: Kiên Giang G.2