Sổ đầu đuôi XSMN ngày 31/03/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Nam 31/03/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 ×2 05 ×2
1 12 ×2 15 ×2 18 ×2
2 20 ×3 21 23 28 29
3 32 36 39
4 41 ×2 43
5 50 55 56 57 59
6 62 65 ×3 69 ×2
7 70 71 ×2 73 74 75 79
8 80 ×2 85 88
9 91 ×4 93 96 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Đà Lạt G.4
  • 04: Đà Lạt G.2, Đà Lạt G.3
  • 05: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.4
  • 12: Kiên Giang G.2, Kiên Giang G.3
  • 15: Kiên Giang G.8, Tiền Giang G.6
  • 18: Tiền Giang G.2, Tiền Giang G.4
  • 20: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.3, Tiền Giang G.5
  • 21: Tiền Giang G.1
  • 23: Đà Lạt G.6
  • 28: Tiền Giang G.4
  • 29: Đà Lạt G.5
  • 32: Đà Lạt G.4
  • 36: Kiên Giang G.6
  • 39: Kiên Giang G.6
  • 41: Kiên Giang G.4, Tiền Giang G.6
  • 43: Đà Lạt G.4
  • 50: Đà Lạt G.1
  • 55: Tiền Giang G.3
  • 56: Đà Lạt G.3
  • 57: Kiên Giang G.6
  • 59: Tiền Giang ĐB
  • 62: Đà Lạt G.6
  • 65: Đà Lạt G.4, Đà Lạt G.6, Tiền Giang G.4
  • 69: Đà Lạt G.8, Tiền Giang G.4
  • 70: Tiền Giang G.6
  • 71: Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.4
  • 73: Tiền Giang G.4
  • 74: Tiền Giang G.4
  • 75: Kiên Giang G.4
  • 79: Kiên Giang G.4
  • 80: Kiên Giang G.5, Tiền Giang G.7
  • 85: Tiền Giang G.4
  • 88: Kiên Giang G.1
  • 91: Đà Lạt G.4, Kiên Giang ĐB, Kiên Giang G.4, Kiên Giang G.7
  • 93: Đà Lạt G.7
  • 96: Kiên Giang G.3
  • 98: Đà Lạt ĐB
  • 99: Tiền Giang G.8