Sổ đầu đuôi XSMT ngày 04/01/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 04/01/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 05 ×3 06 07 08 ×3 09
1 10 17 19
2 20 21 ×2 24 25 ×2 26
3 32 ×2 33 37 38
4 40 41 42 45 49 ×3
5 51 53 57
6 60 61 ×2 65
7 71 74 75 ×3 76
8 83 84 86
9 90 ×2 91 93 94

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Trị ĐB
  • 02: Quảng Trị G.4
  • 05: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Bình G.4
  • 07: Quảng Trị G.4
  • 08: Bình Định G.6, Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.6
  • 09: Bình Định G.1
  • 10: Bình Định G.6
  • 17: Bình Định G.4
  • 19: Quảng Bình G.6
  • 20: Bình Định G.7
  • 21: Bình Định G.3, Quảng Trị G.3
  • 24: Bình Định G.3
  • 25: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 26: Bình Định G.4
  • 32: Bình Định G.8, Quảng Bình G.2
  • 33: Quảng Bình G.4
  • 37: Quảng Trị G.5
  • 38: Bình Định G.6
  • 40: Bình Định G.5
  • 41: Quảng Trị G.4
  • 42: Quảng Bình G.5
  • 45: Bình Định G.4
  • 49: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
  • 51: Bình Định G.2
  • 53: Quảng Trị G.8
  • 57: Quảng Trị G.2
  • 60: Quảng Bình G.7
  • 61: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 65: Bình Định G.4
  • 71: Quảng Bình G.6
  • 74: Quảng Trị G.3
  • 75: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 76: Bình Định G.4
  • 83: Quảng Trị G.7
  • 84: Quảng Bình G.4
  • 86: Quảng Bình G.4
  • 90: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 91: Quảng Trị G.1
  • 93: Quảng Bình G.4
  • 94: Quảng Bình G.3