Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:45 04/01/2024
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 49 | 53 |
| G.7 | 920 | 360 | 383 |
| G.6 | 2310 7738 8208 | 2519 2708 6971 | 6125 5190 4675 |
| G.5 | 0040 | 7842 | 4437 |
| G.4 | 07061 70745 04549 27717 68576 18265 26626 | 10606 31893 70686 14090 20284 55175 13633 | 06141 04902 39707 60605 70805 02661 28749 |
| G.3 | 23021 34424 | 09225 42994 | 55721 01574 |
| G.2 | 86251 | 82132 | 65957 |
| G.1 | 48209 | 90808 | 04491 |
| ĐB | 443605 | 790475 | 192601 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8, 9 | 6, 8, 8 | 1, 2, 5, 5, 7 |
| 1 | 0, 7 | 9 | |
| 2 | 0, 1, 4, 6 | 5 | 1, 5 |
| 3 | 2, 8 | 2, 3 | 7 |
| 4 | 0, 5, 9 | 2, 9 | 1, 9 |
| 5 | 1 | 3, 7 | |
| 6 | 1, 5 | 0 | 1 |
| 7 | 6 | 1, 5, 5 | 4, 5 |
| 8 | 4, 6 | 3 | |
| 9 | 0, 3, 4 | 0, 1 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 10240 | 40 |
| Miền Nam | An Giang | 053455 | 55 |
| Bình Thuận | 521804 | 04 | |
| Tây Ninh | 411630 | 30 | |
| Miền Trung | Bình Định | 443605 | 05 |
| Quảng Bình | 790475 | 75 | |
| Quảng Trị | 192601 | 01 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 04/01/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 04/01/2024 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.