Sổ đầu đuôi XSMT ngày 09/01/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 09/01/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 06 09
1 10 15 16 17
2 21 25 27
3 30 32 ×2 35 36 ×2 38 39 ×2
4 41 43 44 ×3 46
5 51 ×2 52 55 57
6 61 63 66 69
7 70 73 75 76 79
8 80 82 85 ×2 87 88 89
9 93 94 95 97 99 ×4

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Bình Định G.8
  • 06: Quảng Trị G.4
  • 09: Quảng Bình G.8
  • 10: Bình Định ĐB
  • 15: Quảng Bình G.4
  • 16: Quảng Trị G.4
  • 17: Bình Định G.4
  • 21: Quảng Trị G.7
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 27: Quảng Bình ĐB
  • 30: Quảng Bình G.3
  • 32: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 35: Quảng Bình G.6
  • 36: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Bình G.7
  • 39: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.3
  • 41: Quảng Trị G.8
  • 43: Quảng Trị G.1
  • 44: Bình Định G.1, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 46: Bình Định G.5
  • 51: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Trị G.3
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 57: Bình Định G.3
  • 61: Quảng Bình G.4
  • 63: Quảng Bình G.2
  • 66: Quảng Bình G.6
  • 69: Quảng Trị G.5
  • 70: Quảng Bình G.4
  • 73: Bình Định G.2
  • 75: Bình Định G.3
  • 76: Bình Định G.6
  • 79: Bình Định G.6
  • 80: Quảng Trị G.2
  • 82: Bình Định G.4
  • 85: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 87: Bình Định G.4
  • 88: Quảng Trị G.4
  • 89: Quảng Bình G.4
  • 93: Quảng Trị G.3
  • 94: Quảng Trị ĐB
  • 95: Quảng Bình G.5
  • 97: Quảng Trị G.6
  • 99: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Bình Định G.7, Quảng Bình G.4