Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:49 09/01/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 09 | 41 |
| G.7 | 099 | 338 | 421 |
| G.6 | 4779 4276 2085 | 8866 3932 3535 | 8197 8032 9144 |
| G.5 | 9746 | 4395 | 7669 |
| G.4 | 64917 09599 42299 47136 81287 56851 44082 | 63899 70470 77989 77236 59215 27761 93825 | 42751 30685 79844 46616 91288 09955 28306 |
| G.3 | 81557 68275 | 71239 07030 | 84093 04852 |
| G.2 | 97973 | 17063 | 31780 |
| G.1 | 49144 | 72239 | 93143 |
| ĐB | 827710 | 671427 | 992094 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 9 | 6 |
| 1 | 0, 7 | 5 | 6 |
| 2 | 5, 7 | 1 | |
| 3 | 6 | 0, 2, 5, 6, 8, 9, 9 | 2 |
| 4 | 4, 6 | 1, 3, 4, 4 | |
| 5 | 1, 7 | 1, 2, 5 | |
| 6 | 1, 3, 6 | 9 | |
| 7 | 3, 5, 6, 9 | 0 | |
| 8 | 2, 5, 7 | 9 | 0, 5, 8 |
| 9 | 9, 9, 9 | 5, 9 | 3, 4, 7 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 91574 | 74 |
| Miền Nam | An Giang | 278091 | 91 |
| Bình Thuận | 896922 | 22 | |
| Tây Ninh | 318706 | 06 | |
| Miền Trung | Bình Định | 827710 | 10 |
| Quảng Bình | 671427 | 27 | |
| Quảng Trị | 992094 | 94 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 09/01/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 09/01/2020 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.