Sổ đầu đuôi XSMT ngày 10/09/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 10/09/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 05
1 10 ×2 12 14
2 20 22 25 27 28
3 30 ×2 35 36 ×2 38 ×2 39
4 41 44 47 ×2 48 ×2 49 ×3
5 52 53 54 56 57 58
6 63 ×2 68 69 ×2
7 71 ×2 74 ×2 77 ×2
8 82 83 84 89
9 91 95 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.8
  • 01: Quảng Bình G.4
  • 03: Bình Định G.6
  • 05: Quảng Trị G.4
  • 10: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 12: Bình Định G.1
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 22: Quảng Trị G.1
  • 25: Quảng Bình G.4
  • 27: Bình Định G.4
  • 28: Bình Định G.4
  • 30: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 35: Quảng Trị G.6
  • 36: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.3
  • 38: Bình Định G.2, Quảng Trị ĐB
  • 39: Quảng Bình G.6
  • 41: Quảng Bình G.4
  • 44: Quảng Bình G.3
  • 47: Bình Định G.8, Quảng Trị G.3
  • 48: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 49: Bình Định G.5, Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.6
  • 52: Quảng Trị G.4
  • 53: Bình Định G.6
  • 54: Bình Định G.4
  • 56: Quảng Bình G.5
  • 57: Quảng Bình G.6
  • 58: Quảng Trị G.6
  • 63: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 68: Bình Định G.6
  • 69: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 71: Bình Định G.3, Quảng Trị G.8
  • 74: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 77: Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
  • 82: Bình Định G.3
  • 83: Bình Định G.4
  • 84: Quảng Bình G.4
  • 89: Quảng Trị G.7
  • 91: Quảng Trị G.5
  • 95: Quảng Bình G.2
  • 99: Quảng Trị G.4