Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 10/09/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 00 | 71 |
| G.7 | 177 | 148 | 189 |
| G.6 | 7068 8603 0453 | 9757 9239 9274 | 4258 9149 6135 |
| G.5 | 2349 | 3056 | 0491 |
| G.4 | 60748 17963 53583 24228 88454 97527 73569 | 04263 99301 30441 04925 17984 81514 34120 | 95830 03152 72305 09399 76674 04777 16310 |
| G.3 | 62382 31671 | 99844 28936 | 43869 82047 |
| G.2 | 62138 | 39495 | 65349 |
| G.1 | 88312 | 38630 | 20622 |
| ĐB | 905736 | 379710 | 474538 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 0, 1 | 5 |
| 1 | 2 | 0 (giải đặc biệt), 4 | 0 |
| 2 | 7, 8 | 0, 5 | 2 |
| 3 | 6 (giải đặc biệt), 8 | 0, 6, 9 | 0, 5, 8 (giải đặc biệt) |
| 4 | 7, 8, 9 | 1, 4, 8 | 7, 9, 9 |
| 5 | 3, 4 | 6, 7 | 2, 8 |
| 6 | 3, 8, 9 | 3 | 9 |
| 7 | 1, 7 | 4 | 1, 4, 7 |
| 8 | 2, 3 | 4 | 9 |
| 9 | 5 | 1, 9 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 81320 | 20 |
| Miền Nam | An Giang | 934404 | 04 |
| Bình Thuận | 188923 | 23 | |
| Tây Ninh | 635728 | 28 | |
| Miền Trung | Bình Định | 905736 | 36 |
| Quảng Bình | 379710 | 10 | |
| Quảng Trị | 474538 | 38 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 794521 |
| Ninh Thuận | 084040 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 |
| Miền | Kết quả ngày 10/09/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 10/09/2020 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.