Sổ đầu đuôi XSMT ngày 18/01/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 18/01/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 ×3 05
1 13 14 17 19 ×2
2 20 22 25 ×2 27 ×2 28
3 32 ×2 34 36 38 39 ×2
4 40 ×2 41 43 ×2 47 48 49
5 50 53 56
6 64
7 71 72 74 75 ×2 77 ×3 79 ×2
8 85 86 89 ×2
9 91 97 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.4
  • 04: Bình Định G.2, Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 05: Quảng Trị G.6
  • 13: Quảng Trị G.3
  • 14: Bình Định G.6
  • 17: Bình Định G.4
  • 19: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 20: Bình Định G.7
  • 22: Quảng Bình G.3
  • 25: Bình Định G.5, Quảng Bình G.4
  • 27: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.2
  • 28: Bình Định G.4
  • 32: Bình Định ĐB, Bình Định G.3
  • 34: Quảng Trị G.4
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Trị G.4
  • 39: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.1
  • 40: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 41: Quảng Bình G.6
  • 43: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 47: Quảng Bình G.5
  • 48: Quảng Trị G.8
  • 49: Bình Định G.4
  • 50: Bình Định G.4
  • 53: Quảng Trị G.6
  • 56: Bình Định G.1
  • 64: Bình Định G.3
  • 71: Quảng Bình G.4
  • 72: Quảng Bình G.4
  • 74: Bình Định G.6
  • 75: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.7
  • 77: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.1
  • 79: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 85: Bình Định G.6
  • 86: Quảng Bình G.7
  • 89: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 91: Quảng Trị G.4
  • 97: Quảng Bình G.6
  • 99: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.6