Sổ đầu đuôi XSMT ngày 19/04/2018

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 19/04/2018

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03 04 05 06 09
1 11 14 17 ×2 18
2 22 27 28 ×2
3 34 35 ×2 36 ×2
4 43 44 45 46 47
5 51 52 56 58
6 62 63 66 67
7 72 76 78
8 81 84 ×2 85 ×3 86 87 88 89 ×3
9 90 92 ×2 93 ×2 94 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Bình Định G.6
  • 04: Bình Định G.4
  • 05: Quảng Trị G.6
  • 06: Quảng Bình G.5
  • 09: Bình Định G.3
  • 11: Bình Định G.4
  • 14: Quảng Trị G.6
  • 17: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 18: Bình Định G.7
  • 22: Bình Định G.4
  • 27: Quảng Bình G.4
  • 28: Bình Định G.3, Quảng Trị G.3
  • 34: Quảng Bình G.4
  • 35: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 36: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 43: Bình Định G.4
  • 44: Quảng Trị G.4
  • 45: Quảng Trị G.3
  • 46: Quảng Bình G.4
  • 47: Bình Định G.6
  • 51: Bình Định ĐB
  • 52: Quảng Trị G.4
  • 56: Quảng Bình G.6
  • 58: Quảng Bình G.6
  • 62: Quảng Bình G.2
  • 63: Quảng Bình G.1
  • 66: Quảng Trị G.6
  • 67: Quảng Bình G.3
  • 72: Bình Định G.4
  • 76: Quảng Bình G.8
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 81: Bình Định G.1
  • 84: Bình Định G.8, Quảng Trị G.1
  • 85: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 86: Quảng Trị G.4
  • 87: Bình Định G.5
  • 88: Quảng Trị G.8
  • 89: Bình Định G.6, Quảng Bình G.7, Quảng Trị ĐB
  • 90: Bình Định G.2
  • 92: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 93: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.5
  • 94: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7