Sổ đầu đuôi XSMT ngày 26/03/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 26/03/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 02 03 04 ×2 08
1 12 ×2 13 ×2 16 ×2 18
2 21 ×2 22 25 26 27 28
3 30 33 ×2 35 39
4 43 48
5 53 54 55 56
6 60 62 ×2 63 64 66 69 ×2
7 71 ×2 76 ×3 78 79
8 —
9 90 91 92 93 ×2 96 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đắc Nông G.1
  • 01: Đắc Nông G.6
  • 02: Quảng Ngãi G.4
  • 03: Đà Nẵng G.4
  • 04: Đà Nẵng G.4, Đắc Nông G.5
  • 08: Quảng Ngãi G.4
  • 12: Đà Nẵng G.4, Quảng Ngãi G.6
  • 13: Đà Nẵng G.4, Quảng Ngãi G.4
  • 16: Đắc Nông G.4, Quảng Ngãi G.3
  • 18: Đà Nẵng G.3
  • 21: Đà Nẵng G.6, Đắc Nông ĐB
  • 22: Quảng Ngãi G.6
  • 25: Đắc Nông G.3
  • 26: Quảng Ngãi G.5
  • 27: Đắc Nông G.4
  • 28: Đà Nẵng G.4
  • 30: Đà Nẵng G.4
  • 33: Đà Nẵng G.3, Đà Nẵng G.5
  • 35: Quảng Ngãi G.4
  • 39: Đắc Nông G.6
  • 43: Đắc Nông G.8
  • 48: Đà Nẵng G.6
  • 53: Quảng Ngãi G.4
  • 54: Quảng Ngãi G.1
  • 55: Đà Nẵng G.1
  • 56: Đắc Nông G.4
  • 60: Đắc Nông G.4
  • 62: Quảng Ngãi G.3, Quảng Ngãi G.8
  • 63: Đắc Nông G.4
  • 64: Đắc Nông G.6
  • 66: Đắc Nông G.7
  • 69: Đắc Nông G.4, Quảng Ngãi G.6
  • 71: Đà Nẵng G.2, Quảng Ngãi G.4
  • 76: Đà Nẵng ĐB, Đà Nẵng G.7, Quảng Ngãi G.2
  • 78: Đắc Nông G.2
  • 79: Đà Nẵng G.8
  • 90: Quảng Ngãi ĐB
  • 91: Đà Nẵng G.6
  • 92: Quảng Ngãi G.4
  • 93: Đà Nẵng G.4, Đắc Nông G.4
  • 96: Đắc Nông G.3, Quảng Ngãi G.7