Thống kê XSMT trước giờ quay 05/11/2026: 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 05/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô và cặp số trong 30 ngày từ 06/10 đến 04/11, gộp các đài theo ngày quay. Không phải dự đoán.
Đọc phân tích| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 43 | 62 |
| G.7 | 576 | 766 | 896 |
| G.6 | 2691 5848 3721 | 2464 3339 0001 | 5069 3412 5122 |
| G.5 | 9833 | 7604 | 5326 |
| G.4 | 84913 09004 41928 66312 27303 67093 32730 | 48560 26893 74216 58263 85356 46427 57469 | 68535 85808 89113 02292 31453 65271 48502 |
| G.3 | 26518 94933 | 90396 51525 | 13762 03316 |
| G.2 | 82771 | 59778 | 55876 |
| G.1 | 77655 | 28400 | 02254 |
| ĐB | 12376 | 91421 | 30890 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4 | 0, 1, 4 | 2, 8 |
| 1 | 2, 3, 8 | 6 | 2, 3, 6 |
| 2 | 1, 8 | 1, 5, 7 | 2, 6 |
| 3 | 0, 3, 3 | 9 | 5 |
| 4 | 8 | 3 | |
| 5 | 5 | 6 | 3, 4 |
| 6 | 0, 3, 4, 6, 9 | 2, 2, 9 | |
| 7 | 1, 6, 6, 9 | 8 | 1, 6 |
| 8 | |||
| 9 | 1, 3 | 3, 6 | 0, 2, 6 |
Trước kỳ XSMT ngày 05/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô và cặp số trong 30 ngày từ 06/10 đến 04/11, gộp các đài theo ngày quay. Không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 13319 | 19 |
| Miền Nam | Bình Phước | 117748 | 48 |
| Hậu Giang | 021416 | 16 | |
| TP Hồ Chí Minh | 576167 | 67 | |
| Long An | 005421 | 21 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 12376 | 76 |
| Đắc Nông | 91421 | 21 | |
| Quảng Ngãi | 30890 | 90 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 26/03/2011 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 26/03/2011 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.