Sổ đầu đuôi XSMT ngày 29/02/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 29/02/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 08 09
1 10 ×2 11 12 15 16 17 19
2 20 ×3 22 ×2 23 ×2 24 26 27
3 31 ×2 33 ×3 38
4 40 ×3 44 48
5 50 54 56
6 60 62 63 69
7 72 73
8 82 ×2 84 ×2
9 90 91 95 98 ×5 99

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Trị G.4
  • 08: Quảng Trị G.7
  • 09: Quảng Bình G.2
  • 10: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 11: Quảng Bình G.3
  • 12: Quảng Trị G.4
  • 15: Bình Định G.6
  • 16: Bình Định G.7
  • 17: Quảng Trị G.4
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 20: Bình Định ĐB, Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 22: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
  • 23: Bình Định G.8, Quảng Trị G.3
  • 24: Quảng Trị G.6
  • 26: Bình Định G.4
  • 27: Bình Định G.4
  • 31: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.6
  • 33: Bình Định G.5, Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.5
  • 38: Quảng Bình G.4
  • 40: Bình Định G.3, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 44: Quảng Bình G.6
  • 48: Quảng Trị ĐB
  • 50: Bình Định G.3
  • 54: Quảng Bình ĐB
  • 56: Bình Định G.6
  • 60: Quảng Bình G.7
  • 62: Quảng Bình G.4
  • 63: Quảng Trị G.4
  • 69: Quảng Trị G.8
  • 72: Quảng Bình G.4
  • 73: Quảng Bình G.4
  • 82: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 84: Bình Định G.1, Quảng Trị G.2
  • 90: Bình Định G.4
  • 91: Quảng Bình G.3
  • 95: Bình Định G.4
  • 98: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Trị G.6