Sổ đầu đuôi XSMT ngày 30/04/2020

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 30/04/2020

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 03 05 08
1 15 17 18
2 20 ×2 22 23 ×2 25 26 28 29
3 30 32 33 34 35 36 37 38 ×2 39 ×2
4 40 41 42 43 ×2 47 ×3 49
5 55 ×2
6 60 64 65 67 68
7 71 ×3 73 74 79
8 82 87
9 95 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.8
  • 03: Quảng Trị G.6
  • 05: Quảng Bình G.3
  • 08: Quảng Trị G.8
  • 15: Quảng Trị G.3
  • 17: Bình Định ĐB
  • 18: Bình Định G.7
  • 20: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 23: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 25: Bình Định G.4
  • 26: Bình Định G.4
  • 28: Bình Định G.6
  • 29: Quảng Bình G.6
  • 30: Quảng Bình G.4
  • 32: Bình Định G.2
  • 33: Quảng Trị G.4
  • 34: Bình Định G.8
  • 35: Bình Định G.6
  • 36: Quảng Bình G.3
  • 37: Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 39: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.7
  • 40: Quảng Trị G.4
  • 41: Quảng Trị G.4
  • 42: Quảng Trị ĐB
  • 43: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.6
  • 47: Bình Định G.4, Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 49: Quảng Bình ĐB
  • 55: Bình Định G.1, Bình Định G.5
  • 60: Quảng Trị G.2
  • 64: Bình Định G.3
  • 65: Quảng Bình G.4
  • 67: Quảng Bình G.1
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 71: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.5
  • 73: Quảng Bình G.6
  • 74: Quảng Trị G.6
  • 79: Quảng Bình G.4
  • 82: Quảng Bình G.2
  • 87: Bình Định G.6
  • 95: Bình Định G.4
  • 98: Quảng Bình G.4
  • 99: Bình Định G.3