Thống kê XSMT trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:50 30/04/2020
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 34 | 01 | 08 |
| G.7 | 618 | 339 | 739 |
| G.6 | 5435 2887 9728 | 1823 2173 4729 | 8103 8474 3243 |
| G.5 | 3855 | 4543 | 5171 |
| G.4 | 95995 58847 01347 52625 91126 07523 42771 | 90547 19237 86079 89030 45138 10165 88698 | 12368 65722 25520 92341 78933 91120 82840 |
| G.3 | 20099 74964 | 67536 09305 | 07471 12915 |
| G.2 | 12432 | 29682 | 85060 |
| G.1 | 81655 | 18867 | 99938 |
| ĐB | 800717 | 048749 | 075242 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 3, 8 | |
| 1 | 7 (giải đặc biệt), 8 | 5 | |
| 2 | 3, 5, 6, 8 | 3, 9 | 0, 0, 2 |
| 3 | 2, 4, 5 | 0, 6, 7, 8, 9 | 3, 8, 9 |
| 4 | 7, 7 | 3, 7, 9 (giải đặc biệt) | 0, 1, 2 (giải đặc biệt), 3 |
| 5 | 5, 5 | ||
| 6 | 4 | 5, 7 | 0, 8 |
| 7 | 1 | 3, 9 | 1, 1, 4 |
| 8 | 7 | 2 | |
| 9 | 5, 9 | 8 |
Trước kỳ XSMT ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 06702 | 02 |
| Miền Nam | An Giang | 024600 | 00 |
| Bình Thuận | 177799 | 99 | |
| Tây Ninh | 286308 | 08 | |
| Miền Trung | Bình Định | 800717 | 17 |
| Quảng Bình | 048749 | 49 | |
| Quảng Trị | 075242 | 42 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 055600 |
| Quảng Bình | 525640 | ||
| Quảng Trị | 881888 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 689975 |
| Khánh Hòa | 377102 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 067365 |
| Quảng Nam | 698154 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Phú Yên | 498721 |
| Thừa Thiên Huế | 410103 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Khánh Hòa | 155421 |
| Kon Tum | 064116 | ||
| Thừa Thiên Huế | 473138 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Đà Nẵng | 068840 |
| Đắc Nông | 892021 | ||
| Quảng Ngãi | 375560 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Gia Lai | 197158 |
| Ninh Thuận | 721539 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | Bình Định | 822002 |
| Quảng Bình | 928924 | ||
| Quảng Trị | 157177 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Đà Nẵng | 462811 |
| Khánh Hòa | 392998 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Đắc Lắc | 350422 |
| Quảng Nam | 903157 |
| Miền | Kết quả ngày 30/04/2020 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Nam | Xem kết quả Miền Nam |
Trang này hiển thị kết quả Miền Trung ngày 30/04/2020 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.