Kết quả xổ số Miền Bắc
Miền Bắc ngày 08/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8HM 5HM 12HM 9HM 2HM 10HM |
| ĐB | 43339 |
| G.1 | 24043 |
| G.2 | 74711 12682 |
| G.3 | 58235 19643 74473 84902 43855 51235 |
| G.4 | 7146 7092 8133 1240 |
| G.5 | 7679 7834 0669 0155 2059 4896 |
| G.6 | 875 691 244 |
| G.7 | 26 35 37 06 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 4 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 9 | 1 |
| 2 | 6 | 0, 8, 9 | 2 |
| 3 | 3, 4, 5, 5, 5, 7, 9 | 3, 4, 4, 7 | 3 |
| 4 | 0, 3, 3, 4, 6 | 3, 4 | 4 |
| 5 | 5, 5, 9 | 3, 3, 3, 5, 5, 7 | 5 |
| 6 | 9 | 0, 2, 4, 9 | 6 |
| 7 | 3, 5, 9 | 3 | 7 |
| 8 | 2 | 8 | |
| 9 | 1, 2, 6 | 3, 5, 6, 7 | 9 |
Miền Bắc ngày 07/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13HL 11HL 9HL 4HL 1HL 7HL |
| ĐB | 56488 |
| G.1 | 17838 |
| G.2 | 88492 20465 |
| G.3 | 81116 24770 41975 68269 25145 64402 |
| G.4 | 0498 8612 6745 4959 |
| G.5 | 2134 7802 3223 6262 1380 1280 |
| G.6 | 175 894 009 |
| G.7 | 48 60 14 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 9 | 6, 7, 8, 8 | 0 |
| 1 | 2, 4, 6 | 1 | |
| 2 | 3 | 0, 0, 1, 6, 9 | 2 |
| 3 | 4, 8 | 2 | 3 |
| 4 | 5, 5, 8 | 1, 3, 9 | 4 |
| 5 | 8, 9 | 4, 4, 6, 7, 7 | 5 |
| 6 | 0, 2, 5, 9 | 1 | 6 |
| 7 | 0, 5, 5 | 7 | |
| 8 | 0, 0, 8 | 3, 4, 5, 8, 9 | 8 |
| 9 | 2, 4, 8 | 0, 5, 6 | 9 |
Miền Bắc ngày 06/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13HK 15HK 5HK 8HK 10HK 14HK |
| ĐB | 12554 |
| G.1 | 26733 |
| G.2 | 59151 17771 |
| G.3 | 03151 68114 40389 58145 45943 53888 |
| G.4 | 1684 8376 3445 8586 |
| G.5 | 8860 3678 7808 7697 2736 4819 |
| G.6 | 572 875 605 |
| G.7 | 49 97 79 70 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 6, 7 | 0 |
| 1 | 4, 9 | 5, 5, 7 | 1 |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 3, 6 | 3, 4 | 3 |
| 4 | 3, 5, 5, 9 | 1, 5, 8 | 4 |
| 5 | 1, 1, 4 | 0, 4, 4, 7 | 5 |
| 6 | 0 | 3, 7, 8 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 5, 6, 8, 9 | 9, 9 | 7 |
| 8 | 4, 6, 8, 9 | 0, 7, 8 | 8 |
| 9 | 7, 7 | 1, 4, 7, 8 | 9 |
Miền Bắc ngày 05/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9HG 10HG 6HG 7HG 14HG 11HG |
| ĐB | 19654 |
| G.1 | 62219 |
| G.2 | 92501 22795 |
| G.3 | 67752 15062 61353 69038 81889 00945 |
| G.4 | 0166 4647 0994 1272 |
| G.5 | 1025 6151 9374 9380 4735 9347 |
| G.6 | 553 648 231 |
| G.7 | 44 70 72 15 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 7, 8 | 0 |
| 1 | 5, 9 | 0, 3, 5 | 1 |
| 2 | 5 | 5, 6, 7, 7 | 2 |
| 3 | 1, 5, 8 | 5, 5 | 3 |
| 4 | 4, 5, 7, 7, 8 | 4, 5, 7, 9 | 4 |
| 5 | 1, 2, 3, 3, 4 | 1, 2, 3, 4, 9 | 5 |
| 6 | 2, 6 | 6 | 6 |
| 7 | 0, 2, 2, 4 | 4, 4 | 7 |
| 8 | 0, 9 | 3, 4 | 8 |
| 9 | 4, 5 | 1, 8 | 9 |
Miền Bắc ngày 04/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13HF 14HF 2HF 6HF 12HF 4HF |
| ĐB | 82951 |
| G.1 | 28235 |
| G.2 | 82614 47824 |
| G.3 | 33386 23385 09503 43582 60243 04348 |
| G.4 | 2251 1053 3431 9308 |
| G.5 | 3969 7927 5509 2889 4781 1038 |
| G.6 | 237 580 604 |
| G.7 | 90 89 26 59 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 8, 9 | 8, 9 | 0 |
| 1 | 4 | 3, 5, 5, 8 | 1 |
| 2 | 4, 6, 7 | 8 | 2 |
| 3 | 1, 5, 7, 8 | 0, 4, 5 | 3 |
| 4 | 3, 8 | 0, 1, 2 | 4 |
| 5 | 1, 1, 3, 9 | 3, 8 | 5 |
| 6 | 9 | 2, 8 | 6 |
| 7 | 2, 3 | 7 | |
| 8 | 0, 1, 2, 5, 6, 9, 9 | 0, 3, 4 | 8 |
| 9 | 0 | 0, 5, 6, 8, 8 | 9 |
Cách đọc kết quả Miền Bắc
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.