Kết quả xổ số Miền Bắc
Miền Bắc ngày 13/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7HS 5HS 14HS 1HS 4HS 11HS |
| ĐB | 53618 |
| G.1 | 54279 |
| G.2 | 01658 99875 |
| G.3 | 58777 33062 70578 29945 03967 90070 |
| G.4 | 1440 4471 5218 7377 |
| G.5 | 8274 4475 3487 5399 5678 2717 |
| G.6 | 719 114 363 |
| G.7 | 78 95 84 51 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 0 | |
| 1 | 4, 7, 8, 8, 9 | 5, 7 | 1 |
| 2 | 6 | 2 | |
| 3 | 6 | 3 | |
| 4 | 0, 5 | 1, 7, 8 | 4 |
| 5 | 1, 8 | 4, 7, 7, 9 | 5 |
| 6 | 2, 3, 7 | 6 | |
| 7 | 0, 1, 4, 5, 5, 7, 7, 8, 8, 8, 9 | 1, 6, 7, 7, 8 | 7 |
| 8 | 4, 7 | 1, 1, 5, 7, 7, 7 | 8 |
| 9 | 5, 9 | 1, 7, 9 | 9 |
Miền Bắc ngày 12/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5HR 1HR 2HR 13HR 12HR 3HR |
| ĐB | 38287 |
| G.1 | 32680 |
| G.2 | 12824 56761 |
| G.3 | 18337 43868 08556 15458 12206 70045 |
| G.4 | 1882 0875 9096 8272 |
| G.5 | 5888 6187 9926 3016 8724 7781 |
| G.6 | 957 840 830 |
| G.7 | 49 86 38 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3, 4, 8 | 0 |
| 1 | 6 | 6, 8 | 1 |
| 2 | 4, 4, 6 | 7, 8 | 2 |
| 3 | 0, 7, 8 | 3 | |
| 4 | 0, 5, 9 | 2, 2 | 4 |
| 5 | 6, 7, 8 | 4, 7, 7 | 5 |
| 6 | 1, 8 | 0, 1, 2, 5, 8, 9 | 6 |
| 7 | 2, 5, 5 | 3, 5, 8, 8 | 7 |
| 8 | 0, 1, 2, 6, 7, 7, 8 | 3, 5, 6, 8 | 8 |
| 9 | 6 | 4 | 9 |
Miền Bắc ngày 11/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6HQ 4HQ 1HQ 9HQ 2HQ 11HQ |
| ĐB | 07363 |
| G.1 | 72224 |
| G.2 | 04851 34366 |
| G.3 | 90946 23431 86643 97898 02575 67447 |
| G.4 | 5081 3539 5314 9141 |
| G.5 | 3117 8356 7751 4617 9484 1491 |
| G.6 | 867 355 653 |
| G.7 | 53 89 06 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 0 | |
| 1 | 4, 7, 7 | 3, 4, 4, 5, 5, 8, 9 | 1 |
| 2 | 4 | 2 | |
| 3 | 1, 9 | 4, 5, 5, 6 | 3 |
| 4 | 1, 1, 3, 6, 7 | 1, 2, 8 | 4 |
| 5 | 1, 1, 3, 3, 5, 6 | 5, 7 | 5 |
| 6 | 3, 6, 7 | 0, 4, 5, 6 | 6 |
| 7 | 5 | 1, 1, 4, 6 | 7 |
| 8 | 1, 4, 9 | 9 | 8 |
| 9 | 1, 8 | 3, 8 | 9 |
Miền Bắc ngày 10/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2HP 14HP 15HP 7HP 16HP 6HP 1HP 3HP |
| ĐB | 82153 |
| G.1 | 06534 |
| G.2 | 63394 88321 |
| G.3 | 22066 69267 14493 91244 29350 79479 |
| G.4 | 0497 1563 3110 2236 |
| G.5 | 8527 5178 3276 0222 0133 8922 |
| G.6 | 890 786 604 |
| G.7 | 30 71 18 43 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 1, 3, 5, 9 | 0 |
| 1 | 0, 8 | 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 2, 2, 7 | 2, 2 | 2 |
| 3 | 0, 3, 4, 6 | 3, 4, 5, 6, 9 | 3 |
| 4 | 3, 4 | 0, 3, 4, 9 | 4 |
| 5 | 0, 3 | 5 | |
| 6 | 3, 6, 7 | 3, 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | 1, 6, 8, 9 | 2, 6, 9 | 7 |
| 8 | 6 | 1, 7 | 8 |
| 9 | 0, 3, 4, 7 | 7 | 9 |
Miền Bắc ngày 09/10/2026
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13HN 4HN 10HN 14HN 3HN 8HN |
| ĐB | 20635 |
| G.1 | 62182 |
| G.2 | 51315 18206 |
| G.3 | 38715 28163 41109 30902 62351 62675 |
| G.4 | 0604 7152 9781 1451 |
| G.5 | 1734 9277 5401 3172 5924 3454 |
| G.6 | 665 590 854 |
| G.7 | 02 13 03 63 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 3, 4, 6, 9 | 9 | 0 |
| 1 | 3, 5, 5 | 0, 5, 5, 8 | 1 |
| 2 | 4 | 0, 0, 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 4, 5 | 0, 1, 6, 6 | 3 |
| 4 | 0, 2, 3, 5, 5 | 4 | |
| 5 | 1, 1, 2, 4, 4 | 1, 1, 3, 6, 7 | 5 |
| 6 | 3, 3, 5 | 0 | 6 |
| 7 | 2, 5, 7 | 7 | 7 |
| 8 | 1, 2 | 8 | |
| 9 | 0 | 0 | 9 |
Cách đọc kết quả Miền Bắc
Bảng hiển thị các giải theo từng kỳ. Với Miền Nam và Miền Trung, mỗi cột là một đài; chọn tên đài để xem các kỳ của đài đó.
Lô tô được nhóm theo chữ số đầu của hai số cuối mỗi giải. Các nút dưới bảng giúp xem hai hoặc ba số cuối và đánh dấu cặp số có chứa chữ số được chọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Khi kiểm tra vé, vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.