Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 01/01/2022
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 95 | 57 | 17 |
| G.7 | 772 | 536 | 494 | 796 |
| G.6 | 6231 7782 6140 | 4730 2799 9359 | 2329 5161 8292 | 1720 4097 1290 |
| G.5 | 2283 | 6927 | 1512 | 3745 |
| G.4 | 12119 45481 14115 07362 81779 54109 29585 | 72635 98535 26752 57449 61380 58956 30572 | 68456 39319 87287 23995 82590 81014 53028 | 80824 42459 13087 11612 89258 57900 85996 |
| G.3 | 71043 75612 | 86491 68694 | 89090 01773 | 91927 29598 |
| G.2 | 08091 | 77615 | 36658 | 41028 |
| G.1 | 48262 | 72746 | 09666 | 63093 |
| ĐB | 110449 | 337190 | 097869 | 688807 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 7 | ||
| 1 | 1, 2, 5, 9 | 5 | 2, 4, 9 | 2, 7 |
| 2 | 7 | 8, 9 | 0, 4, 7, 8 | |
| 3 | 1 | 0, 5, 5, 6 | ||
| 4 | 0, 3, 9 | 6, 9 | 5 | |
| 5 | 2, 6, 9 | 6, 7, 8 | 8, 9 | |
| 6 | 2, 2 | 1, 6, 9 | ||
| 7 | 2, 9 | 2 | 3 | |
| 8 | 1, 2, 3, 5 | 0 | 7 | 7 |
| 9 | 1 | 0, 1, 4, 5, 9 | 0, 0, 2, 4, 5 | 0, 3, 6, 6, 7, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 10676 | 76 |
| Miền Nam | Bình Phước | 110449 | 49 |
| Hậu Giang | 337190 | 90 | |
| TP Hồ Chí Minh | 097869 | 69 | |
| Long An | 688807 | 07 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 003756 | 56 |
| Đắc Nông | 300208 | 08 | |
| Quảng Ngãi | 202864 | 64 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 01/01/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 01/01/2022 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.