XSMN 01/03/2014 - Kết quả xổ số Miền Nam Thứ Bảy
Miền Nam ngày 01/03/2014
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 33 | 71 | 82 |
| G.7 | 012 | 117 | 585 | 982 |
| G.6 | 6273 1559 4322 | 2232 4175 0288 | 9525 2144 6377 | 0825 7460 2726 |
| G.5 | 0252 | 1364 | 0256 | 9471 |
| G.4 | 96115 29476 64419 94207 92623 28017 97277 | 44137 95414 13725 52747 03167 21901 79962 | 35867 81068 38447 20770 83236 38088 31179 | 45715 97242 87703 99105 48401 10841 31838 |
| G.3 | 97833 37377 | 41350 44055 | 70787 80083 | 82658 81580 |
| G.2 | 92216 | 37440 | 70747 | 30228 |
| G.1 | 86936 | 63819 | 65102 | 93980 |
| ĐB | 972304 | 864358 | 271602 | 377151 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 1 | 2, 2 | 1, 3, 5 |
| 1 | 2, 5, 6, 7, 9 | 4, 7, 9 | 5 | |
| 2 | 2, 3 | 5 | 5 | 5, 6, 8 |
| 3 | 3, 6, 6 | 2, 3, 7 | 6 | 8 |
| 4 | 0, 7 | 4, 7, 7 | 1, 2 | |
| 5 | 2, 9 | 0, 5, 8 | 6 | 1, 8 |
| 6 | 2, 4, 7 | 7, 8 | 0 | |
| 7 | 3, 6, 7, 7 | 5 | 0, 1, 7, 9 | 1 |
| 8 | 8 | 3, 5, 7, 8 | 0, 0, 2, 2 | |
| 9 |
KQXS 3 miền ngày 01/03/2014
| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 51215 | 15 |
| Miền Nam | Bình Phước | 972304 | 04 |
| Hậu Giang | 864358 | 58 | |
| TP Hồ Chí Minh | 271602 | 02 | |
| Long An | 377151 | 51 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 613414 | 14 |
| Đắc Nông | 743153 | 53 | |
| Quảng Ngãi | 201965 | 65 |
Các kỳ Miền Nam gần đây
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 | ||
| 26/10/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 929097 |
| Đồng Tháp | 987692 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 472899 |
Xem miền khác cùng ngày
| Miền | Kết quả ngày 01/03/2014 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Về kết quả Miền Nam ngày 01/03/2014
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 01/03/2014 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.