Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:36 02/04/2018
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 47 | 60 |
| G.7 | 610 | 479 | 747 |
| G.6 | 6124 5106 0543 | 7477 1623 3693 | 6104 9708 9014 |
| G.5 | 7922 | 2041 | 4012 |
| G.4 | 61748 39374 70125 76114 81578 44702 48647 | 81324 01247 58789 70754 82888 60638 70348 | 35113 90059 04844 87548 45052 21749 29943 |
| G.3 | 01437 13052 | 14378 63628 | 88219 48071 |
| G.2 | 57792 | 46111 | 99432 |
| G.1 | 30729 | 17938 | 13931 |
| ĐB | 260325 | 267687 | 580916 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 4, 8 | |
| 1 | 0, 4 | 1 | 2, 3, 4, 6, 9 |
| 2 | 2, 4, 5, 5, 9 | 3, 4, 8 | |
| 3 | 7 | 8, 8 | 1, 2 |
| 4 | 3, 7, 8 | 1, 7, 7, 8 | 3, 4, 7, 8, 9 |
| 5 | 2 | 4 | 2, 9 |
| 6 | 0 | ||
| 7 | 4, 8 | 7, 8, 9 | 1 |
| 8 | 7, 8, 9 | ||
| 9 | 1, 2 | 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 19012 | 12 |
| Miền Nam | Cà Mau | 260325 | 25 |
| Đồng Tháp | 267687 | 87 | |
| TP Hồ Chí Minh | 580916 | 16 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 952938 | 38 |
| Thừa Thiên Huế | 676810 | 10 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 02/04/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 02/04/2018 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.