Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:41 02/09/2018
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 95 | 20 |
| G.7 | 237 | 133 | 838 |
| G.6 | 9251 4913 3370 | 5398 0723 2578 | 4146 6009 9875 |
| G.5 | 4045 | 7184 | 5770 |
| G.4 | 91776 85729 59296 99716 48104 26295 20016 | 69637 75774 87764 83546 81300 54569 87330 | 55679 86269 74419 35159 98084 16812 32700 |
| G.3 | 65390 72881 | 89815 12164 | 11692 53753 |
| G.2 | 72930 | 47644 | 76475 |
| G.1 | 21479 | 08519 | 61079 |
| ĐB | 105249 | 870314 | 159665 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0 | 0, 9 |
| 1 | 3, 6, 6 | 4, 5, 9 | 2, 9 |
| 2 | 9 | 3 | 0 |
| 3 | 0, 7 | 0, 3, 7 | 8 |
| 4 | 5, 9 | 4, 6 | 6 |
| 5 | 1 | 3, 9 | |
| 6 | 4, 4, 9 | 5, 9 | |
| 7 | 0, 6, 9 | 4, 8 | 0, 5, 5, 9, 9 |
| 8 | 1 | 4 | 4 |
| 9 | 0, 5, 6, 9 | 5, 8 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 19640 | 40 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 105249 | 49 |
| Kiên Giang | 870314 | 14 | |
| Tiền Giang | 159665 | 65 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 846482 | 82 |
| Kon Tum | 245256 | 56 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 02/09/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 02/09/2018 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.