Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 03/02/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 74 | 81 |
| G.7 | 089 | 691 | 040 |
| G.6 | 0269 2152 1022 | 9551 9033 6818 | 1081 0457 2611 |
| G.5 | 9177 | 2510 | 4111 |
| G.4 | 23857 22320 06858 85049 22981 04197 41899 | 20726 94540 80201 17677 20029 24567 84158 | 84893 52660 21704 41202 33610 11308 33513 |
| G.3 | 28041 25538 | 86043 33234 | 57680 25916 |
| G.2 | 78762 | 18026 | 08821 |
| G.1 | 00902 | 73914 | 44739 |
| ĐB | 357058 | 667902 | 790804 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 2 | 2, 4, 4, 8 |
| 1 | 0, 4, 8 | 0, 1, 1, 3, 6 | |
| 2 | 0, 2 | 6, 6, 9 | 1 |
| 3 | 8 | 3, 4 | 9 |
| 4 | 1, 4, 9 | 0, 3 | 0 |
| 5 | 2, 7, 8, 8 | 1, 8 | 7 |
| 6 | 2, 9 | 7 | 0 |
| 7 | 7 | 4, 7 | |
| 8 | 1, 9 | 0, 1, 1 | |
| 9 | 7, 9 | 1 | 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 61090 | 90 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 357058 | 58 |
| Kiên Giang | 667902 | 02 | |
| Tiền Giang | 790804 | 04 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 005715 | 15 |
| Kon Tum | 166952 | 52 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 03/02/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 03/02/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.