Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:41 03/03/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 02 | 01 |
| G.7 | 383 | 347 | 622 |
| G.6 | 1116 3261 4276 | 1299 1715 9081 | 2077 8474 4472 |
| G.5 | 1933 | 9025 | 5840 |
| G.4 | 10289 34623 26448 40319 30680 32675 22897 | 25878 83673 91196 04995 04511 89100 71378 | 40618 79196 24636 17958 51390 18738 50937 |
| G.3 | 79153 52648 | 45216 51055 | 16599 91284 |
| G.2 | 41239 | 87060 | 90303 |
| G.1 | 21745 | 35842 | 31380 |
| ĐB | 500723 | 853351 | 098391 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2 | 1, 3 | |
| 1 | 6, 9 | 1, 5, 6 | 8 |
| 2 | 3, 3 | 5 | 2 |
| 3 | 3, 5, 9 | 6, 7, 8 | |
| 4 | 5, 8, 8 | 2, 7 | 0 |
| 5 | 3 | 1, 5 | 8 |
| 6 | 1 | 0 | |
| 7 | 5, 6 | 3, 8, 8 | 2, 4, 7 |
| 8 | 0, 3, 9 | 1 | 0, 4 |
| 9 | 7 | 5, 6, 9 | 0, 1, 6, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 58310 | 10 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 500723 | 23 |
| Kiên Giang | 853351 | 51 | |
| Tiền Giang | 098391 | 91 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 957646 | 46 |
| Kon Tum | 688652 | 52 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 03/03/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 03/03/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.