Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:32 03/10/2013
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 21 | 70 |
| G.7 | 275 | 981 | 541 |
| G.6 | 6776 0521 5666 | 4073 6803 2474 | 0907 4021 6458 |
| G.5 | 8983 | 5108 | 9621 |
| G.4 | 64362 66684 02609 35221 10306 60124 67487 | 23729 64177 90373 96132 76501 34100 23437 | 82154 33031 78923 98211 78390 48103 78130 |
| G.3 | 72228 23847 | 17137 96385 | 24626 62427 |
| G.2 | 49581 | 77536 | 71177 |
| G.1 | 71447 | 68563 | 08473 |
| ĐB | 559881 | 999004 | 785619 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 0, 1, 3, 4, 8 | 3, 7 |
| 1 | 8 | 1, 9 | |
| 2 | 1, 1, 4, 8 | 1, 9 | 1, 1, 3, 6, 7 |
| 3 | 2, 6, 7, 7 | 0, 1 | |
| 4 | 7, 7 | 1 | |
| 5 | 4, 8 | ||
| 6 | 2, 6 | 3 | |
| 7 | 5, 6 | 3, 3, 4, 7 | 0, 3, 7 |
| 8 | 1, 1, 3, 4, 7 | 1, 5 | |
| 9 | 0 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 99511 | 11 |
| Miền Nam | An Giang | 559881 | 81 |
| Bình Thuận | 999004 | 04 | |
| Tây Ninh | 785619 | 19 | |
| Miền Trung | Bình Định | 887799 | 99 |
| Quảng Bình | 825626 | 26 | |
| Quảng Trị | 803115 | 15 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 03/10/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 03/10/2013 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.