Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:41 04/03/2018
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 53 | 89 |
| G.7 | 407 | 660 | 022 |
| G.6 | 8040 2480 0126 | 8775 0198 3625 | 8101 7010 2497 |
| G.5 | 4585 | 6311 | 0536 |
| G.4 | 72321 13868 94666 79083 27281 81526 58109 | 54230 42655 53191 75326 16078 20387 61426 | 97500 60260 45326 17632 93297 54078 43853 |
| G.3 | 05603 58151 | 61946 64524 | 42475 55532 |
| G.2 | 72635 | 19214 | 20109 |
| G.1 | 77754 | 38568 | 47041 |
| ĐB | 167858 | 851554 | 499142 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 9 | 0, 1, 9 | |
| 1 | 1, 4 | 0 | |
| 2 | 1, 6, 6 | 4, 5, 6, 6 | 2, 6 |
| 3 | 5 | 0 | 2, 2, 6 |
| 4 | 0 | 6 | 1, 2 |
| 5 | 1, 4, 8, 8 | 3, 4, 5 | 3 |
| 6 | 6, 8 | 0, 8 | 0 |
| 7 | 5, 8 | 5, 8 | |
| 8 | 0, 1, 3, 5 | 7 | 9 |
| 9 | 1, 8 | 7, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 16873 | 73 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 167858 | 58 |
| Kiên Giang | 851554 | 54 | |
| Tiền Giang | 499142 | 42 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 225278 | 78 |
| Kon Tum | 110580 | 80 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 04/03/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 04/03/2018 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.