Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 04/05/2025
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 55 | 90 |
| G.7 | 897 | 710 | 519 |
| G.6 | 7118 9980 6376 | 9119 5888 7950 | 3938 1928 3000 |
| G.5 | 1575 | 8182 | 5966 |
| G.4 | 90070 52950 36803 71998 58835 92999 49003 | 91511 45498 27063 91990 45515 21656 94810 | 60153 37121 74881 36670 90632 55155 89175 |
| G.3 | 32723 31631 | 55979 13355 | 12193 57592 |
| G.2 | 03098 | 93541 | 74570 |
| G.1 | 08654 | 03856 | 52709 |
| ĐB | 192601 | 171242 | 265338 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 3 | 0, 9 | |
| 1 | 8 | 0, 0, 1, 5, 9 | 9 |
| 2 | 3 | 1, 8 | |
| 3 | 1, 5 | 2, 8, 8 | |
| 4 | 1, 2 | ||
| 5 | 0, 4, 8 | 0, 5, 5, 6, 6 | 3, 5 |
| 6 | 3 | 6 | |
| 7 | 0, 5, 6 | 9 | 0, 0, 5 |
| 8 | 0 | 2, 8 | 1 |
| 9 | 7, 8, 8, 9 | 0, 8 | 0, 2, 3 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 78666 | 66 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 192601 | 01 |
| Kiên Giang | 171242 | 42 | |
| Tiền Giang | 265338 | 38 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 490294 | 94 |
| Kon Tum | 592858 | 58 | |
| Thừa Thiên Huế | 628457 | 57 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 04/05/2025 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 04/05/2025 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.