Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 21:00 04/09/2011
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 07 | 01 |
| G.7 | 032 | 571 | 351 |
| G.6 | 5754 8589 4548 | 6711 9567 2476 | 7092 3175 6857 |
| G.5 | 6623 | 7052 | 3249 |
| G.4 | 53073 98413 96512 98586 83858 23054 07785 | 81176 12030 88062 02216 14575 93925 25643 | 60712 97984 69163 69006 67843 51848 66179 |
| G.3 | 87498 15456 | 45309 01492 | 54725 36359 |
| G.2 | 21382 | 09045 | 72044 |
| G.1 | 06753 | 99659 | 65100 |
| ĐB | 111705 | 836044 | 918652 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 7, 9 | 0, 1, 6 |
| 1 | 2, 3 | 1, 6 | 2 |
| 2 | 3 | 5 | 5 |
| 3 | 2 | 0 | |
| 4 | 8 | 3, 4, 5 | 3, 4, 8, 9 |
| 5 | 3, 4, 4, 6, 8 | 2, 9 | 1, 2, 7, 9 |
| 6 | 2, 7 | 3 | |
| 7 | 3 | 1, 5, 6, 6 | 5, 9 |
| 8 | 2, 5, 6, 6, 9 | 4 | |
| 9 | 8 | 2 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 16584 | 84 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 111705 | 05 |
| Kiên Giang | 836044 | 44 | |
| Tiền Giang | 918652 | 52 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 56372 | 72 |
| Kon Tum | 78879 | 79 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 04/09/2011 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 04/09/2011 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.