Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 05/05/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 20 | 06 |
| G.7 | 599 | 508 | 260 |
| G.6 | 0810 1765 3622 | 5304 8258 7814 | 0254 3805 6242 |
| G.5 | 0902 | 6577 | 4566 |
| G.4 | 06072 62097 26213 24305 10201 37219 60589 | 00563 89910 03816 04590 92262 76786 18445 | 65594 08353 39902 74118 39954 78032 33482 |
| G.3 | 22841 67639 | 97848 62731 | 57459 63554 |
| G.2 | 82041 | 48192 | 42300 |
| G.1 | 18849 | 20558 | 07568 |
| ĐB | 757987 | 997822 | 827052 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 5 | 4, 8 | 0, 2, 5, 6 |
| 1 | 0, 3, 9 | 0, 4, 6 | 8 |
| 2 | 2 | 0, 2 | |
| 3 | 9 | 1 | 2 |
| 4 | 1, 1, 9 | 5, 8 | 2 |
| 5 | 8, 8 | 2, 3, 4, 4, 4, 9 | |
| 6 | 5 | 2, 3 | 0, 6, 8 |
| 7 | 2 | 7 | |
| 8 | 7, 9 | 6 | 2 |
| 9 | 7, 9 | 0, 2 | 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 21900 | 00 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 757987 | 87 |
| Kiên Giang | 997822 | 22 | |
| Tiền Giang | 827052 | 52 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 678916 | 16 |
| Kon Tum | 340888 | 88 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 05/05/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 05/05/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.