Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:16 06/09/2014
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 82 | 53 | 51 |
| G.7 | 996 | 388 | 708 | 060 |
| G.6 | 2622 7758 3823 | 9714 8221 5111 | 1839 1138 0159 | 8881 3700 1706 |
| G.5 | 7726 | 1742 | 8097 | 9577 |
| G.4 | 15189 34117 94229 66872 19786 06394 59819 | 59707 81636 62498 71482 50199 90791 38511 | 64395 96082 11249 12960 12613 03880 53208 | 91252 16657 55636 82891 09018 52263 02324 |
| G.3 | 92153 29234 | 76241 29822 | 77912 27641 | 13278 26277 |
| G.2 | 55057 | 81045 | 30369 | 31974 |
| G.1 | 85044 | 41742 | 69438 | 43553 |
| ĐB | 630544 | 903829 | 887125 | 292308 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 8, 8 | 0, 6, 8 | |
| 1 | 7, 9 | 1, 1, 4 | 2, 3 | 8 |
| 2 | 2, 3, 6, 7, 9 | 1, 2, 9 | 5 | 4 |
| 3 | 4 | 6 | 8, 8, 9 | 6 |
| 4 | 4, 4 | 1, 2, 2, 5 | 1, 9 | |
| 5 | 3, 7, 8 | 3, 9 | 1, 2, 3, 7 | |
| 6 | 0, 9 | 0, 3 | ||
| 7 | 2 | 4, 7, 7, 8 | ||
| 8 | 6, 9 | 2, 2, 8 | 0, 2 | 1 |
| 9 | 4, 6 | 1, 8, 9 | 5, 7 | 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 14510 | 10 |
| Miền Nam | Bình Phước | 630544 | 44 |
| Hậu Giang | 903829 | 29 | |
| TP Hồ Chí Minh | 887125 | 25 | |
| Long An | 292308 | 08 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 572173 | 73 |
| Đắc Nông | 986129 | 29 | |
| Quảng Ngãi | 922452 | 52 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 06/09/2014 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 06/09/2014 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.