Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:38 06/10/2018
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 39 | 38 | 68 |
| G.7 | 917 | 670 | 279 | 783 |
| G.6 | 4545 3614 9370 | 2371 7941 0614 | 7076 5152 2296 | 6606 0654 7400 |
| G.5 | 9864 | 1882 | 9840 | 6990 |
| G.4 | 16619 66244 22491 03742 05180 08978 88920 | 13161 37846 27529 83310 96670 45215 81144 | 35641 15591 03619 30705 99993 36204 74553 | 26678 87944 73999 12266 22944 28623 63801 |
| G.3 | 00339 08220 | 33967 78519 | 42663 30772 | 18253 38763 |
| G.2 | 09209 | 39357 | 75104 | 82850 |
| G.1 | 31927 | 35282 | 77282 | 33485 |
| ĐB | 415049 | 610090 | 075811 | 855961 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 4, 4, 5 | 0, 1, 6 | |
| 1 | 4, 7, 9 | 0, 4, 5, 9 | 1, 9 | |
| 2 | 0, 0, 7 | 9 | 3 | |
| 3 | 9 | 9 | 8 | |
| 4 | 2, 4, 5, 9 | 1, 4, 6 | 0, 1 | 4, 4 |
| 5 | 7 | 2, 3 | 0, 3, 4 | |
| 6 | 2, 4 | 1, 7 | 3 | 1, 3, 6, 8 |
| 7 | 0, 8 | 0, 0, 1 | 2, 6, 9 | 8 |
| 8 | 0 | 2, 2 | 2 | 3, 5 |
| 9 | 1 | 0 | 1, 3, 6 | 0, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 68515 | 15 |
| Miền Nam | Bình Phước | 415049 | 49 |
| Hậu Giang | 610090 | 90 | |
| TP Hồ Chí Minh | 075811 | 11 | |
| Long An | 855961 | 61 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 467582 | 82 |
| Đắc Nông | 392213 | 13 | |
| Quảng Ngãi | 889473 | 73 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 06/10/2018 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 06/10/2018 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.