Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:39 07/02/2016
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 87 | 42 |
| G.7 | 305 | 647 | 690 |
| G.6 | 1730 2950 9145 | 8713 3405 1965 | 0943 5902 0008 |
| G.5 | 7545 | 9097 | 9908 |
| G.4 | 71776 75156 47818 36440 44193 01368 46764 | 89318 00485 33279 80300 33178 17644 11788 | 45250 68295 72726 72963 41305 99087 42526 |
| G.3 | 00366 62576 | 10840 47915 | 61776 05721 |
| G.2 | 27861 | 61210 | 57844 |
| G.1 | 32599 | 75755 | 26224 |
| ĐB | 958384 | 561177 | 416005 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 0, 5 | 2, 5, 5, 8, 8 |
| 1 | 7, 8 | 0, 3, 5, 8 | |
| 2 | 1, 4, 6, 6 | ||
| 3 | 0 | ||
| 4 | 0, 5, 5 | 0, 4, 7 | 2, 3, 4 |
| 5 | 0, 6 | 5 | 0 |
| 6 | 1, 4, 6, 8 | 5 | 3 |
| 7 | 6, 6 | 7, 8, 9 | 6 |
| 8 | 4 | 5, 7, 8 | 7 |
| 9 | 3, 9 | 7 | 0, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu ngày 07/02/2016 | ||
| Miền Nam | Đà Lạt | 958384 | 84 |
| Kiên Giang | 561177 | 77 | |
| Tiền Giang | 416005 | 05 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 258097 | 97 |
| Kon Tum | 095453 | 53 | |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 07/02/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 07/02/2016 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.