Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:32 07/02/2019
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 32 | 39 |
| G.7 | 540 | 480 | 232 |
| G.6 | 6291 6711 0319 | 1435 8467 0722 | 2493 8875 6653 |
| G.5 | 0601 | 2909 | 5457 |
| G.4 | 56504 19456 42020 44560 84088 63615 56105 | 46352 93557 77930 45089 54911 15289 70474 | 95098 17754 48513 66011 23581 44444 32051 |
| G.3 | 29034 05239 | 05284 37373 | 44566 36769 |
| G.2 | 77759 | 17305 | 46970 |
| G.1 | 94999 | 23556 | 59484 |
| ĐB | 965894 | 686559 | 580429 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 5 | 5, 9 | |
| 1 | 1, 5, 9, 9 | 1 | 1, 3 |
| 2 | 0 | 2 | 9 (giải đặc biệt) |
| 3 | 4, 9 | 0, 2, 5 | 2, 9 |
| 4 | 0 | 4 | |
| 5 | 6, 9 | 2, 6, 7, 9 (giải đặc biệt) | 1, 3, 4, 7 |
| 6 | 0 | 7 | 6, 9 |
| 7 | 3, 4 | 0, 5 | |
| 8 | 8 | 0, 4, 9, 9 | 1, 4 |
| 9 | 1, 4 (giải đặc biệt), 9 | 3, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu ngày 07/02/2019 | ||
| Miền Nam | An Giang | 965894 | 94 |
| Bình Thuận | 686559 | 59 | |
| Tây Ninh | 580429 | 29 | |
| Miền Trung | Bình Định | 724469 | 69 |
| Quảng Bình | 693985 | 85 | |
| Quảng Trị | 456145 | 45 | |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 07/02/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 07/02/2019 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.