Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:30 07/04/2016
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 48 | 17 | 59 |
| G.7 | 603 | 711 | 224 |
| G.6 | 8747 1108 2668 | 9352 5215 6834 | 7164 3619 5122 |
| G.5 | 3033 | 5578 | 0123 |
| G.4 | 28429 33088 85314 67279 18632 11528 48660 | 68891 90356 11363 07914 67058 63272 53951 | 66346 12406 45461 28736 70266 22417 11538 |
| G.3 | 41882 60922 | 97763 64903 | 91444 34077 |
| G.2 | 40108 | 46199 | 69742 |
| G.1 | 90747 | 57478 | 48375 |
| ĐB | 459004 | 246646 | 658925 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 8, 8 | 3 | 6 |
| 1 | 4 | 1, 4, 5, 7 | 7, 9 |
| 2 | 2, 8, 9 | 2, 3, 4, 5 | |
| 3 | 2, 3 | 4 | 6, 8 |
| 4 | 7, 7, 8 | 6 | 2, 4, 6 |
| 5 | 1, 2, 6, 8 | 9 | |
| 6 | 0, 8 | 3, 3 | 1, 4, 6 |
| 7 | 9 | 2, 8, 8 | 5, 7 |
| 8 | 2, 8 | ||
| 9 | 1, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 26188 | 88 |
| Miền Nam | An Giang | 459004 | 04 |
| Bình Thuận | 246646 | 46 | |
| Tây Ninh | 658925 | 25 | |
| Miền Trung | Bình Định | 73769 | 69 |
| Quảng Bình | 95029 | 29 | |
| Quảng Trị | 95313 | 13 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 07/04/2016 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 07/04/2016 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.