Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:52 07/08/2023
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 50 | 78 |
| G.7 | 318 | 955 | 566 |
| G.6 | 7737 7824 1118 | 3068 4045 0596 | 8742 0401 0108 |
| G.5 | 7036 | 8252 | 0140 |
| G.4 | 66679 21354 30025 68822 89674 28953 53331 | 31933 85636 79299 40082 72406 00252 38086 | 50013 46551 10287 31607 11892 60900 80059 |
| G.3 | 32575 53937 | 20938 35759 | 56840 82813 |
| G.2 | 06825 | 47246 | 82785 |
| G.1 | 79746 | 88191 | 77465 |
| ĐB | 132101 | 429483 | 818059 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 6 | 0, 1, 7, 8 |
| 1 | 8, 8 | 3, 3 | |
| 2 | 2, 4, 5, 5 | ||
| 3 | 1, 6, 7, 7 | 3, 6, 8 | |
| 4 | 6 | 5, 6 | 0, 0, 2 |
| 5 | 3, 4, 7 | 0, 2, 2, 5, 9 | 1, 9, 9 |
| 6 | 8 | 5, 6 | |
| 7 | 4, 5, 9 | 8 | |
| 8 | 2, 3, 6 | 5, 7 | |
| 9 | 1, 6, 9 | 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 08672 | 72 |
| Miền Nam | Cà Mau | 132101 | 01 |
| Đồng Tháp | 429483 | 83 | |
| TP Hồ Chí Minh | 818059 | 59 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 685529 | 29 |
| Thừa Thiên Huế | 930074 | 74 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 07/08/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 07/08/2023 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.