Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 17:59 09/02/2013
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 74 | 42 | 45 | 36 |
| G.7 | 065 | 942 | 899 | 690 |
| G.6 | 9305 1637 3495 | 7066 2374 2197 | 1747 6038 8634 | 6826 9844 9170 |
| G.5 | 6623 | 7311 | 8812 | 1811 |
| G.4 | 03275 83079 26092 14756 13575 79420 27495 | 19487 06904 48676 78832 10134 12526 28322 | 68889 81338 53253 58700 84900 45036 21447 | 17561 58165 84670 39783 27429 78872 38892 |
| G.3 | 39689 66582 | 06196 30115 | 59304 99929 | 47566 44105 |
| G.2 | 13755 | 17626 | 02075 | 72840 |
| G.1 | 02135 | 14403 | 95450 | 26236 |
| ĐB | 999636 | 599322 | 068271 | 621934 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3, 4 | 0, 0, 4 | 5 |
| 1 | 1, 5 | 2 | 1 | |
| 2 | 0, 3 | 2, 2, 6, 6 | 9 | 6, 9 |
| 3 | 5, 6, 7 | 2, 4 | 4, 6, 8, 8 | 4, 6, 6 |
| 4 | 2, 2 | 5, 7, 7 | 0, 4 | |
| 5 | 5, 6 | 0, 3 | ||
| 6 | 5 | 6 | 1, 5, 6 | |
| 7 | 4, 5, 5, 9 | 4, 6 | 1, 5 | 0, 0, 2 |
| 8 | 2, 9 | 7 | 9 | 3 |
| 9 | 2, 5, 5 | 6, 7 | 9 | 0, 2 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu ngày 09/02/2013 | ||
| Miền Nam | Bình Phước | 999636 | 36 |
| Hậu Giang | 599322 | 22 | |
| TP Hồ Chí Minh | 068271 | 71 | |
| Long An | 621934 | 34 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 104891 | 91 |
| Quảng Ngãi | 188414 | 14 | |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 09/02/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 09/02/2013 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.