Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:38 09/02/2019
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 67 | 08 | 14 |
| G.7 | 531 | 055 | 009 | 356 |
| G.6 | 5768 0622 5635 | 1093 4706 2868 | 3890 6437 6531 | 6120 5999 7314 |
| G.5 | 2192 | 3529 | 4242 | 4367 |
| G.4 | 03546 03279 71845 44080 21920 58172 15750 | 45463 32330 11339 66957 56498 33358 53790 | 33369 41894 12442 58193 23278 24170 85769 | 24053 09965 76426 04916 15408 13746 33010 |
| G.3 | 82120 81289 | 39601 76063 | 95706 70725 | 76255 54341 |
| G.2 | 80782 | 74789 | 46058 | 26897 |
| G.1 | 24501 | 58740 | 31239 | 39238 |
| ĐB | 695366 | 895911 | 517735 | 974452 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5 | 1, 6 | 6, 8, 9 | 8 |
| 1 | 1 (giải đặc biệt) | 0, 4, 4, 6 | ||
| 2 | 0, 0, 2 | 9 | 5 | 0, 6 |
| 3 | 1, 5 | 0, 9 | 1, 5 (giải đặc biệt), 7, 9 | 8 |
| 4 | 5, 6 | 0 | 2, 2 | 1, 6 |
| 5 | 0 | 5, 7, 8 | 8 | 2 (giải đặc biệt), 3, 5, 6 |
| 6 | 6 (giải đặc biệt), 8 | 3, 3, 7, 8 | 9, 9 | 5, 7 |
| 7 | 2, 9 | 0, 8 | ||
| 8 | 0, 2, 9 | 9 | ||
| 9 | 2 | 0, 3, 8 | 0, 3, 4 | 7, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 65826 | 26 |
| Miền Nam | Bình Phước | 695366 | 66 |
| Hậu Giang | 895911 | 11 | |
| TP Hồ Chí Minh | 517735 | 35 | |
| Long An | 974452 | 52 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 875871 | 71 |
| Đắc Nông | 047061 | 61 | |
| Quảng Ngãi | 667786 | 86 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 09/02/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 09/02/2019 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.