Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 09/03/2024
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 91 | 95 | 62 |
| G.7 | 329 | 630 | 529 | 639 |
| G.6 | 2597 3925 6979 | 1617 1078 5919 | 4346 1048 4075 | 6008 7853 6654 |
| G.5 | 7565 | 9057 | 5655 | 7344 |
| G.4 | 93368 72695 46686 88233 48772 24277 58979 | 03707 25096 38255 48568 62208 02868 46717 | 09048 55172 44956 55634 55046 24649 27462 | 67880 20115 24735 87751 86412 54277 65961 |
| G.3 | 13799 41955 | 00223 87008 | 60189 90077 | 55435 87645 |
| G.2 | 41420 | 68253 | 54895 | 16876 |
| G.1 | 75736 | 24566 | 98110 | 18730 |
| ĐB | 279102 | 961453 | 211356 | 349403 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 7, 8, 8 | 3, 8 | |
| 1 | 7, 7, 9 | 0 | 2, 5 | |
| 2 | 0, 5, 9 | 3 | 9 | |
| 3 | 3, 6 | 0 | 4 | 0, 5, 5, 9 |
| 4 | 6, 6, 8, 8, 9 | 4, 5 | ||
| 5 | 3, 5 | 3, 3, 5, 7 | 5, 6, 6 | 1, 3, 4 |
| 6 | 5, 8 | 6, 8, 8 | 2 | 1, 2 |
| 7 | 2, 7, 9, 9 | 8 | 2, 5, 7 | 6, 7 |
| 8 | 6 | 9 | 0 | |
| 9 | 5, 7, 9 | 1, 6 | 5, 5 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 97041 | 41 |
| Miền Nam | Bình Phước | 279102 | 02 |
| Hậu Giang | 961453 | 53 | |
| TP Hồ Chí Minh | 211356 | 56 | |
| Long An | 349403 | 03 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 930105 | 05 |
| Đắc Nông | 739828 | 28 | |
| Quảng Ngãi | 695725 | 25 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 09/03/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 09/03/2024 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.