Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 09/04/2022
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 59 | 35 | 65 |
| G.7 | 118 | 663 | 475 | 239 |
| G.6 | 4824 5108 2699 | 7991 6614 0479 | 9405 4381 5630 | 5990 7124 8827 |
| G.5 | 3307 | 0299 | 3130 | 0589 |
| G.4 | 29330 66696 30846 92825 68123 89991 92831 | 08081 80657 93257 73016 41793 59885 07966 | 96709 30093 37311 29587 95845 99885 35473 | 28699 12522 81053 23340 34107 42000 31108 |
| G.3 | 70807 68537 | 03707 51964 | 43187 80567 | 07511 95772 |
| G.2 | 06625 | 37943 | 08575 | 97473 |
| G.1 | 91800 | 59355 | 16149 | 92726 |
| ĐB | 735286 | 286358 | 357575 | 832298 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 7, 7, 8 | 7 | 5, 9 | 0, 7, 8 |
| 1 | 8 | 4, 6 | 1 | 1 |
| 2 | 3, 4, 5, 5 | 2, 4, 6, 7 | ||
| 3 | 0, 1, 7 | 0, 0, 5 | 9 | |
| 4 | 2, 6 | 3 | 5, 9 | 0 |
| 5 | 5, 7, 7, 8, 9 | 3 | ||
| 6 | 3, 4, 6 | 7 | 5 | |
| 7 | 9 | 3, 5, 5, 5 | 2, 3 | |
| 8 | 6 | 1, 5 | 1, 5, 7, 7 | 9 |
| 9 | 1, 6, 9 | 1, 3, 9 | 3 | 0, 8, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 34194 | 94 |
| Miền Nam | Bình Phước | 735286 | 86 |
| Hậu Giang | 286358 | 58 | |
| TP Hồ Chí Minh | 357575 | 75 | |
| Long An | 832298 | 98 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 995169 | 69 |
| Đắc Nông | 177168 | 68 | |
| Quảng Ngãi | 301890 | 90 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 09/04/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 09/04/2022 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.