Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 23:18 10/06/2011
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 53 | 45 |
| G.7 | 046 | 175 | 597 |
| G.6 | 3551 1288 0474 | 8079 6564 9094 | 9444 4996 0395 |
| G.5 | 3149 | 0151 | 1546 |
| G.4 | 67284 25435 32346 15155 50158 86926 91893 | 43946 68709 56635 50106 15211 36255 91823 | 31254 00940 50621 26412 08205 63820 83860 |
| G.3 | 05116 55923 | 92520 99813 | 66215 74735 |
| G.2 | 75914 | 18332 | 11222 |
| G.1 | 95533 | 85320 | 50267 |
| ĐB | 944765 | 025301 | 578165 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 | 5 | |
| 1 | 4, 6 | 1, 3 | 2, 5 |
| 2 | 1, 3, 6 | 0, 0, 3 | 0, 1, 2 |
| 3 | 3, 5 | 2, 5 | 5 |
| 4 | 6, 6, 9 | 6 | 0, 4, 5, 6 |
| 5 | 1, 5, 8 | 1, 3, 5 | 4 |
| 6 | 5 | 4 | 0, 5, 7 |
| 7 | 4 | 5, 9 | |
| 8 | 4, 8 | ||
| 9 | 3 | 4 | 5, 6, 7 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 89705 | 05 |
| Miền Nam | Bình Dương | 944765 | 65 |
| Trà Vinh | 025301 | 01 | |
| Vĩnh Long | 578165 | 65 | |
| Miền Trung | Gia Lai | 68141 | 41 |
| Ninh Thuận | 85418 | 18 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 10/06/2011 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 10/06/2011 (Thứ Sáu). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.