Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:49 10/10/2022
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 50 | 28 |
| G.7 | 683 | 219 | 952 |
| G.6 | 9146 7166 7310 | 8824 9447 5981 | 8630 3763 1338 |
| G.5 | 6769 | 5780 | 9834 |
| G.4 | 13407 70278 95770 46839 81904 90817 81912 | 22295 75163 10586 52731 92071 46504 16203 | 48505 00859 86167 03021 00778 01243 59182 |
| G.3 | 30623 18247 | 95646 20863 | 81673 15299 |
| G.2 | 49591 | 72458 | 36584 |
| G.1 | 25454 | 79454 | 44178 |
| ĐB | 479851 | 400323 | 221662 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 7 | 3, 4 | 5 |
| 1 | 0, 2, 7 | 9 | |
| 2 | 3 | 3, 4 | 1, 8 |
| 3 | 9 | 1 | 0, 4, 8 |
| 4 | 6, 7 | 6, 7 | 3 |
| 5 | 1, 4 | 0, 4, 8 | 2, 9 |
| 6 | 6, 9 | 3, 3 | 2, 3, 7 |
| 7 | 0, 1, 8 | 1 | 3, 8, 8 |
| 8 | 3 | 0, 1, 6 | 2, 4 |
| 9 | 1 | 5 | 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 71218 | 18 |
| Miền Nam | Cà Mau | 479851 | 51 |
| Đồng Tháp | 400323 | 23 | |
| TP Hồ Chí Minh | 221662 | 62 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 488036 | 36 |
| Thừa Thiên Huế | 327032 | 32 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 10/10/2022 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 10/10/2022 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.