XSMN 11/01/2014 - Kết quả xổ số Miền Nam Thứ Bảy
Miền Nam ngày 11/01/2014
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 87 | 74 | 45 | 24 |
| G.7 | 273 | 796 | 359 | 621 |
| G.6 | 2079 9968 7345 | 1188 4169 6337 | 5465 4287 0765 | 0418 4330 5929 |
| G.5 | 7033 | 6747 | 2746 | 6359 |
| G.4 | 10000 31925 94371 12106 23782 62445 77056 | 36965 32115 58108 53939 25133 94987 77147 | 77173 16688 85997 56699 66483 96382 95089 | 40789 20148 48263 07150 90118 96518 75111 |
| G.3 | 01644 96116 | 24466 63226 | 61420 60868 | 77165 77470 |
| G.2 | 69610 | 97610 | 46687 | 98160 |
| G.1 | 18033 | 16999 | 36844 | 37462 |
| ĐB | 544551 | 909017 | 710322 | 180260 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 8 | ||
| 1 | 0, 6 | 0, 5, 7 | 1, 8, 8, 8 | |
| 2 | 5 | 6 | 0, 2 | 1, 4, 9 |
| 3 | 3, 3 | 3, 7, 9 | 0 | |
| 4 | 4, 5, 5 | 7, 7 | 4, 5, 6 | 8 |
| 5 | 1, 6 | 9 | 0, 9 | |
| 6 | 8 | 5, 6, 9 | 5, 5, 8 | 0, 0, 2, 3, 5 |
| 7 | 1, 3, 9 | 4 | 3 | 0 |
| 8 | 2, 7 | 7, 8 | 2, 3, 7, 7, 8, 9 | 9 |
| 9 | 6, 9 | 7, 9 |
KQXS 3 miền ngày 11/01/2014
| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 14523 | 23 |
| Miền Nam | Bình Phước | 544551 | 51 |
| Hậu Giang | 909017 | 17 | |
| TP Hồ Chí Minh | 710322 | 22 | |
| Long An | 180260 | 60 | |
| Miền Trung | Đà Nẵng | 144319 | 19 |
| Đắc Nông | 300958 | 58 | |
| Quảng Ngãi | 874472 | 72 |
Các kỳ Miền Nam gần đây
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 | ||
| 26/10/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 929097 |
| Đồng Tháp | 987692 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 472899 |
Xem miền khác cùng ngày
| Miền | Kết quả ngày 11/01/2014 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Về kết quả Miền Nam ngày 11/01/2014
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 11/01/2014 (Thứ Bảy). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.