Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 11/03/2024
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 64 | 44 | 75 |
| G.7 | 981 | 951 | 498 |
| G.6 | 9125 5912 4093 | 4220 0777 8194 | 6740 7715 7290 |
| G.5 | 3858 | 8640 | 8424 |
| G.4 | 57884 13234 13765 76075 40039 53170 55092 | 17650 39731 96942 61302 56831 16021 74864 | 76577 59636 06686 08652 03645 50623 48867 |
| G.3 | 46845 53966 | 84421 99921 | 80707 77351 |
| G.2 | 11625 | 72594 | 27889 |
| G.1 | 37528 | 94695 | 34272 |
| ĐB | 225934 | 290910 | 929658 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 7 | |
| 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | 5, 5, 8 | 0, 1, 1, 1 | 3, 4 |
| 3 | 4, 4, 9 | 1, 1 | 6 |
| 4 | 5 | 0, 2, 4 | 0, 5 |
| 5 | 8 | 0, 1 | 1, 2, 8 |
| 6 | 4, 5, 6 | 4 | 7 |
| 7 | 0, 5 | 7 | 2, 5, 7 |
| 8 | 1, 4 | 6, 9 | |
| 9 | 2, 3 | 4, 4, 5 | 0, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 68333 | 33 |
| Miền Nam | Cà Mau | 225934 | 34 |
| Đồng Tháp | 290910 | 10 | |
| TP Hồ Chí Minh | 929658 | 58 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 076557 | 57 |
| Thừa Thiên Huế | 736956 | 56 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 11/03/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 11/03/2024 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.