Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 12/02/2024
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 37 | 87 | 37 |
| G.7 | 988 | 948 | 501 |
| G.6 | 7346 8076 6625 | 2774 5946 7270 | 9590 5004 7980 |
| G.5 | 8016 | 9642 | 3201 |
| G.4 | 10257 89654 24639 61275 47629 67391 37612 | 74624 56214 36980 39341 40748 31672 72236 | 34719 31615 89293 91841 13568 93396 54828 |
| G.3 | 01246 77730 | 14149 86922 | 43258 04131 |
| G.2 | 63736 | 60486 | 63095 |
| G.1 | 78832 | 00289 | 06495 |
| ĐB | 261568 | 659427 | 433361 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 4 | ||
| 1 | 2, 6 | 4 | 5, 9 |
| 2 | 5, 9 | 2, 4, 7 | 8 |
| 3 | 0, 2, 6, 7, 9 | 6 | 1, 7 |
| 4 | 6, 6 | 1, 2, 6, 8, 8, 9 | 1 |
| 5 | 4, 7 | 8 | |
| 6 | 8 | 1, 8 | |
| 7 | 5, 6 | 0, 2, 4 | |
| 8 | 8 | 0, 6, 7, 9 | 0 |
| 9 | 1 | 0, 3, 5, 5, 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu ngày 12/02/2024 | ||
| Miền Nam | Cà Mau | 261568 | 68 |
| Đồng Tháp | 659427 | 27 | |
| TP Hồ Chí Minh | 433361 | 61 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 246385 | 85 |
| Thừa Thiên Huế | 496750 | 50 | |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 12/02/2024 |
|---|---|
| Miền Bắc | Chưa có dữ liệu |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 12/02/2024 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.