Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:40 12/03/2017
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 56 | 28 |
| G.7 | 675 | 016 | 057 |
| G.6 | 2955 8863 5119 | 4823 6744 2500 | 2456 9620 7511 |
| G.5 | 0534 | 5284 | 9882 |
| G.4 | 69462 93874 55836 80374 44833 18202 22485 | 42829 97277 89628 28696 04431 44060 41070 | 84259 94328 22217 25042 94964 56635 13141 |
| G.3 | 64220 02106 | 78006 40546 | 56148 08761 |
| G.2 | 50209 | 08921 | 50519 |
| G.1 | 36228 | 17002 | 60167 |
| ĐB | 050461 | 426015 | 861820 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 9 | 0, 2, 6 | |
| 1 | 9 | 5, 6 | 1, 7, 9 |
| 2 | 0, 8 | 1, 3, 8, 9 | 0, 0, 8, 8 |
| 3 | 3, 4, 6 | 1 | 5 |
| 4 | 4, 6 | 1, 2, 8 | |
| 5 | 5, 5 | 6 | 6, 7, 9 |
| 6 | 1, 2, 3 | 0 | 1, 4, 7 |
| 7 | 4, 4, 5 | 0, 7 | |
| 8 | 5 | 4 | 2 |
| 9 | 6 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 63995 | 95 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 050461 | 61 |
| Kiên Giang | 426015 | 15 | |
| Tiền Giang | 861820 | 20 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 13701 | 01 |
| Kon Tum | 97696 | 96 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 12/03/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 12/03/2017 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.