Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:37 12/09/2013
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 68 | 59 |
| G.7 | 887 | 836 | 006 |
| G.6 | 0394 4938 5205 | 5283 4675 4055 | 0607 8370 1847 |
| G.5 | 0406 | 6254 | 1538 |
| G.4 | 81450 13592 75173 45294 88230 80292 11810 | 46529 53190 13564 91874 33004 63434 11041 | 45726 99573 01323 71641 28521 90525 54959 |
| G.3 | 91595 85054 | 75413 22620 | 59419 99785 |
| G.2 | 33644 | 19423 | 08260 |
| G.1 | 10343 | 39118 | 63504 |
| ĐB | 393775 | 143479 | 749977 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 4 | 4, 6, 7 |
| 1 | 0, 8 | 3, 8 | 9 |
| 2 | 0, 3, 9 | 1, 3, 5, 6 | |
| 3 | 0, 8 | 4, 6 | 8 |
| 4 | 3, 4 | 1 | 1, 7 |
| 5 | 0, 4 | 4, 5 | 9, 9 |
| 6 | 4, 8 | 0 | |
| 7 | 3, 5 | 4, 5, 9 | 0, 3, 7 |
| 8 | 7 | 3 | 5 |
| 9 | 2, 2, 4, 4, 5 | 0 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 87404 | 04 |
| Miền Nam | An Giang | 393775 | 75 |
| Bình Thuận | 143479 | 79 | |
| Tây Ninh | 749977 | 77 | |
| Miền Trung | Bình Định | 472198 | 98 |
| Quảng Bình | 796013 | 13 | |
| Quảng Trị | 194976 | 76 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 12/09/2013 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 12/09/2013 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.