Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:51 13/01/2025
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 08 | 29 |
| G.7 | 977 | 591 | 950 |
| G.6 | 6183 5039 7193 | 9338 4423 0490 | 2141 7682 2334 |
| G.5 | 9076 | 9181 | 1199 |
| G.4 | 60183 09431 17714 30354 01757 27468 41456 | 95151 46109 71888 68408 35664 20470 69956 | 55992 62888 73010 40321 60246 38502 84942 |
| G.3 | 15481 06332 | 65811 69160 | 03155 67818 |
| G.2 | 87887 | 31914 | 13334 |
| G.1 | 70787 | 16655 | 15022 |
| ĐB | 769315 | 506150 | 039430 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8, 9 | 2 | |
| 1 | 4, 5 | 1, 4 | 0, 8 |
| 2 | 3 | 1, 2, 9 | |
| 3 | 1, 2, 9 | 8 | 0, 4, 4 |
| 4 | 2 | 1, 2, 6 | |
| 5 | 4, 6, 7 | 0, 1, 5, 6 | 0, 5 |
| 6 | 8 | 0, 4 | |
| 7 | 6, 7 | 0 | |
| 8 | 1, 3, 3, 7, 7 | 1, 8 | 2, 8 |
| 9 | 3 | 0, 1 | 2, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 35675 | 75 |
| Miền Nam | Cà Mau | 769315 | 15 |
| Đồng Tháp | 506150 | 50 | |
| TP Hồ Chí Minh | 039430 | 30 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 923534 | 34 |
| Thừa Thiên Huế | 275979 | 79 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/01/2025 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/01/2025 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.