Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:49 13/02/2023
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 59 | 80 |
| G.7 | 440 | 532 | 850 |
| G.6 | 1427 9971 0191 | 4462 4910 6648 | 2181 5098 8286 |
| G.5 | 7504 | 8616 | 8590 |
| G.4 | 06741 31346 28346 70731 16419 64988 70648 | 78949 95763 46795 08579 09631 88196 98574 | 98430 44222 82363 13156 62648 12333 33415 |
| G.3 | 57089 55135 | 53891 80752 | 27984 96129 |
| G.2 | 25290 | 60477 | 26615 |
| G.1 | 88909 | 77683 | 85561 |
| ĐB | 036771 | 883267 | 511125 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 9 | ||
| 1 | 9 | 0, 6 | 5, 5 |
| 2 | 7 | 2, 5 (giải đặc biệt), 9 | |
| 3 | 1, 5, 9 | 1, 2 | 0, 3 |
| 4 | 0, 1, 6, 6, 8 | 8, 9 | 8 |
| 5 | 2, 9 | 0, 6 | |
| 6 | 2, 3, 7 (giải đặc biệt) | 1, 3 | |
| 7 | 1 (giải đặc biệt), 1 | 4, 7, 9 | |
| 8 | 8, 9 | 3 | 0, 1, 4, 6 |
| 9 | 0, 1 | 1, 5, 6 | 0, 8 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 41916 | 16 |
| Miền Nam | Cà Mau | 036771 | 71 |
| Đồng Tháp | 883267 | 67 | |
| TP Hồ Chí Minh | 511125 | 25 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 465072 | 72 |
| Thừa Thiên Huế | 349306 | 06 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 06/11/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 122483 |
| Trà Vinh | 836482 | ||
| Vĩnh Long | 598254 | ||
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 |
| Miền | Kết quả ngày 13/02/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/02/2023 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.