Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:50 13/03/2023
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 99 | 18 |
| G.7 | 642 | 253 | 494 |
| G.6 | 1593 5233 3207 | 6743 5171 7428 | 2793 6156 9222 |
| G.5 | 3946 | 7663 | 2960 |
| G.4 | 16565 86218 75253 68117 63133 27123 18581 | 07802 02466 98748 21889 08789 91346 20618 | 04800 19750 41091 44035 60028 88430 41143 |
| G.3 | 39176 23714 | 17963 56454 | 45072 34473 |
| G.2 | 84516 | 06350 | 65054 |
| G.1 | 40150 | 44689 | 42744 |
| ĐB | 964779 | 646022 | 841165 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2 | 0 |
| 1 | 4, 6, 7, 8 | 8 | 8 |
| 2 | 3, 7 | 2, 8 | 2, 8 |
| 3 | 3, 3 | 0, 5 | |
| 4 | 2, 6 | 3, 6, 8 | 3, 4 |
| 5 | 0, 3 | 0, 3, 4 | 0, 4, 6 |
| 6 | 5 | 3, 3, 6 | 0, 5 |
| 7 | 6, 9 | 1 | 2, 3 |
| 8 | 1 | 9, 9, 9 | |
| 9 | 3 | 9 | 1, 3, 4 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 17375 | 75 |
| Miền Nam | Cà Mau | 964779 | 79 |
| Đồng Tháp | 646022 | 22 | |
| TP Hồ Chí Minh | 841165 | 65 | |
| Miền Trung | Phú Yên | 206361 | 61 |
| Thừa Thiên Huế | 362245 | 45 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/03/2023 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/03/2023 (Thứ Hai). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.