Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:34 13/04/2017
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 20 | 37 |
| G.7 | 576 | 191 | 979 |
| G.6 | 4303 0280 3340 | 8539 9548 3288 | 3686 3318 4213 |
| G.5 | 0360 | 7819 | 3854 |
| G.4 | 80695 54180 92825 63213 78699 60760 19188 | 12377 86814 14950 14736 16228 49588 29849 | 12420 41213 28446 75591 39617 88624 67818 |
| G.3 | 34018 31779 | 78262 27277 | 50978 11905 |
| G.2 | 76256 | 52047 | 50742 |
| G.1 | 56335 | 71049 | 33658 |
| ĐB | 547587 | 920286 | 148212 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5 | |
| 1 | 3, 8 | 4, 9 | 2, 3, 3, 7, 8, 8 |
| 2 | 5 | 0, 8 | 0, 4 |
| 3 | 5, 6 | 6, 9 | 7 |
| 4 | 0 | 7, 8, 9, 9 | 2, 6 |
| 5 | 6 | 0 | 4, 8 |
| 6 | 0, 0 | 2 | |
| 7 | 6, 9 | 7, 7 | 8, 9 |
| 8 | 0, 0, 7, 8 | 6, 8, 8 | 6 |
| 9 | 5, 9 | 1 | 1 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 37311 | 11 |
| Miền Nam | An Giang | 547587 | 87 |
| Bình Thuận | 920286 | 86 | |
| Tây Ninh | 148212 | 12 | |
| Miền Trung | Bình Định | 322416 | 16 |
| Quảng Bình | 074531 | 31 | |
| Quảng Trị | 820800 | 00 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/04/2017 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/04/2017 (Thứ Năm). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.