Thống kê XSMN trước giờ quay 06/11/2026: tần suất 30 ngày
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 16:49 13/10/2019
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 30 | 49 |
| G.7 | 061 | 613 | 230 |
| G.6 | 7849 2009 1131 | 5280 2901 9950 | 7461 5306 2264 |
| G.5 | 4669 | 2263 | 5708 |
| G.4 | 83403 12091 33286 93644 79231 69556 76016 | 81093 21489 68458 92926 33419 14754 16036 | 97291 12533 21673 11390 84145 95248 58299 |
| G.3 | 15016 52051 | 73795 83465 | 84114 92763 |
| G.2 | 26030 | 65594 | 36987 |
| G.1 | 10618 | 65793 | 54871 |
| ĐB | 845597 | 227859 | 688894 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 1 | 6, 8 |
| 1 | 6, 6, 8 | 3, 9 | 4 |
| 2 | 6 | ||
| 3 | 0, 1, 1 | 0, 6 | 0, 3 |
| 4 | 4, 9 | 5, 8, 9 | |
| 5 | 1, 6 | 0, 4, 8, 9 | |
| 6 | 1, 9 | 3, 5 | 1, 3, 4 |
| 7 | 1, 3 | ||
| 8 | 6 | 0, 9 | 7 |
| 9 | 1, 6, 7 | 3, 3, 4, 5 | 0, 1, 4, 9 |
Trước kỳ XSMN ngày 06/11/2026, đối chiếu tần suất lô tô, lô gan và cặp lô trong 30 ngày từ 07/10 đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán kết quả.
Đọc phân tích →| Miền | Đài | Giải ĐB | Hai số cuối |
|---|---|---|---|
| Miền Bắc | Xổ số truyền thống | 75348 | 48 |
| Miền Nam | Đà Lạt | 845597 | 97 |
| Kiên Giang | 227859 | 59 | |
| Tiền Giang | 688894 | 94 | |
| Miền Trung | Khánh Hòa | 793094 | 94 |
| Kon Tum | 157469 | 69 |
| Ngày | Thứ | Đài | Giải ĐB |
|---|---|---|---|
| 05/11/2026 | Thứ 5 | An Giang | 557370 |
| Bình Thuận | 209991 | ||
| Tây Ninh | 130920 | ||
| 04/11/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 396001 |
| Đồng Nai | 043514 | ||
| Sóc Trăng | 710276 | ||
| 03/11/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 740088 |
| Bến Tre | 069612 | ||
| Vũng Tàu | 958806 | ||
| 02/11/2026 | Thứ 2 | Cà Mau | 068695 |
| Đồng Tháp | 022321 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 247230 | ||
| 01/11/2026 | Chủ nhật | Đà Lạt | 455065 |
| Kiên Giang | 426477 | ||
| Tiền Giang | 987826 | ||
| 31/10/2026 | Thứ 7 | Bình Phước | 529252 |
| Hậu Giang | 852892 | ||
| TP Hồ Chí Minh | 897978 | ||
| Long An | 351678 | ||
| 30/10/2026 | Thứ 6 | Bình Dương | 540657 |
| Trà Vinh | 501493 | ||
| Vĩnh Long | 150822 | ||
| 29/10/2026 | Thứ 5 | An Giang | 111082 |
| Bình Thuận | 103424 | ||
| Tây Ninh | 375284 | ||
| 28/10/2026 | Thứ 4 | Cần Thơ | 155455 |
| Đồng Nai | 220019 | ||
| Sóc Trăng | 784850 | ||
| 27/10/2026 | Thứ 3 | Bạc Liêu | 755986 |
| Bến Tre | 802576 | ||
| Vũng Tàu | 050914 |
| Miền | Kết quả ngày 13/10/2019 |
|---|---|
| Miền Bắc | Xem kết quả Miền Bắc |
| Miền Trung | Xem kết quả Miền Trung |
Trang này hiển thị kết quả Miền Nam ngày 13/10/2019 (Chủ Nhật). Bạn có thể dùng nút «Ngày trước» và «Ngày sau» hoặc chọn ngày khác để xem kết quả các kỳ quay khác.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết.